Bảng Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Năm 2026 

 

Sàn gỗ công nghiệp là lựa chọn phổ biến trong các công trình nhà ở, căn hộ chung cư, nhà phố, văn phòng và cửa hàng nhờ mẫu mã đa dạng, khả năng hoàn thiện không gian đẹp và nhiều mức giá phù hợp với ngân sách khác nhau.

Năm 2026, thị trường sàn gỗ công nghiệp có nhiều lựa chọn từ các thương hiệu Việt Nam đến sản phẩm nhập khẩu từ Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và Châu Âu. Giá bán phụ thuộc vào xuất xứ, độ dày, cấu tạo cốt gỗ, công nghệ bề mặt, quy cách thanh ván và chính sách của nhà phân phối.

Theo bảng giá tham khảo được cung cấp, sàn gỗ công nghiệp có mức giá từ khoảng 150.000 đồng/m² ở phân khúc tiết kiệm đến hơn 1.000.000 đồng/m² đối với một số dòng nhập khẩu cao cấp.

Sàn Gỗ Song Hoàng tổng hợp bảng giá chi tiết theo từng thương hiệu, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Lưu ý: Giá trong bài được tổng hợp từ dữ liệu đầu vào, chưa được xác nhận là giá bán thực tế tại thời điểm đăng. Chương trình khuyến mãi 10–30% cần được xác nhận theo từng sản phẩm và điều kiện áp dụng.

1. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Việt Nam

Sàn gỗ công nghiệp Việt Nam có lợi thế về sự đa dạng mẫu mã, nhiều lựa chọn độ dày và mức giá trải rộng từ phổ thông đến cao cấp. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp với khách hàng cần tối ưu chi phí cho nhà ở, căn hộ, văn phòng hoặc công trình cải tạo.

Bảng giá dưới đây tổng hợp các thương hiệu và quy cách được cung cấp.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Ecofloor 8,3 × 150 × 810 150.000
Tiger 12 × 127 × 1215 210.000
Grandee 12 × 128 × 1223 305.000
Kosmos 12 × 132 × 1223 260.000
Excel 12 × 146 × 1223 230.000
Liberty 12 × 132 × 1223 285.000
RedSun 8 × 147 × 813 215.000
Pago 12 × 168 × 1223 317.000
Premium 12 × 168 × 1223 300.000
NewSpace 12 × 129 × 1215 280.000
Beewood 12 × 128 × 1220 – mặt bóng 380.000
Patrick 12 × 167 × 1220 450.000
Moon 8 × 127 × 1218 170.000
Moon 12 × 127 × 1218 200.000
Muller 12 × 127/197 × 1218 – HDF xanh 280.000
Muller 12 × 197 × 1218 – HDF xanh 200.000
Galamax 8 × 200 × 1225 220.000
Galamax 12 × 132 × 1225 260.000
Povar 12 × 146 × 1223 295.000
Povar 12 × 96 × 606 – xương cá 390.000
Flortex 8 × 146 × 1208 190.000
Flortex 12 × 129 × 1223 210.000
Kaiser 12 × 132 × 1223 – dòng GA 210.000
Kaiser 12 × 129 × 1223 – dòng GS 270.000
Charm 12 × 128 × 1223 355.000
Charm 12 × 96 × 606 – xương cá 420.000
Charm 12 × 168 × 1220 – Back 355.000
Wilson 8 × 202 × 1225 225.000
Wilson 8 × 132 × 1225 225.000
Wilson 12 × 132 × 1223 335.000
Ziccos 8 × 146 × 1208 200.000
Ziccos 12 × 129 × 1223 270.000
Ziccos 12 × 129 × 808 – xương cá 350.000
Savi 8 × 130 × 1223 215.000
Savi 12 × 116 × 813 220.000
Savi 12 × 146 × 1223 254.000
Savi 12 × 146 × 1223 – dòng Aqua 291.000
Wilplus 12 × 128 × 1220 – dòng Diamond 350.000
Wilplus 12 × 96 × 606 – dòng Fish Bone 290.000
Wilplus 12 × 300 × 1220 – dòng Fish Bone 3D 390.000
Wilplus 12 × 198 × 1220 – dòng Titanium 410.000
Newsky 12 × 148 × 1223 – Aqua cốt xanh 295.000
Newsky 12 × 114 × 605 – Herringbone xương cá cốt xanh 395.000
Newsky 12 × 148 × 1223 – Black cốt đen 345.000
Newsky 15 × 142 × 1227 – Plywood 745.000
Newsky 15 × 112 × 607 – Plywood xương cá 895.000

Lưu ý: Đơn giá trên là giá vật tư tại kho theo dữ liệu được cung cấp. Để có giá hoàn thiện, khách hàng cần tính thêm lớp lót, phào nẹp, nhân công và vận chuyển. Chi phí phát sinh được ước tính từ 30.000–50.000 đồng/m² tùy diện tích và địa điểm công trình; mức thực tế cần xác nhận khi báo giá.

2. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Thái Lan

Sàn gỗ Thái Lan là một trong những lựa chọn được quan tâm ở phân khúc phổ thông và trung cấp. Các sản phẩm có nhiều quy cách 8mm và 12mm, phù hợp với nhu cầu lát sàn nhà ở, căn hộ và cửa hàng.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Thaistar 8 × 192 × 1205 250.000
Thaistar 12 × 193 × 1205 320.000
Thaistar 12 × 128 × 1220 340.000
Thaiever 8 × 198 × 1210 260.000
Thaiever 12 × 128 × 1210 410.000
ThaiPlus 8 × 146 × 1223 210.000
ThaiPlus 12 × 129 × 1223 280.000
ThaiAqua 12 × 132 × 1223 280.000

Khi lựa chọn sàn gỗ Thái Lan, khách hàng nên so sánh chất lượng cốt ván, độ hoàn thiện bề mặt, tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách bảo hành của từng mã sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào xuất xứ hoặc độ dày để đánh giá chất lượng.

Dịch vụ tư vấn: Khách hàng có thể liên hệ Sàn Gỗ Song Hoàng để hỏi về việc khảo sát, đo đạc và xem mẫu tại công trình. Phạm vi phục vụ và điều kiện miễn phí cần được xác nhận khi đặt lịch.

3. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Indonesia

Sàn gỗ Indonesia có nhiều dòng sản phẩm với cấu tạo cốt HDF xanh, CDF xanh hoặc CDF đen theo thông tin của từng mã hàng. Ngoài các thanh ván bản thông thường, nhóm này còn có các dòng xương cá dành cho khách hàng muốn tạo điểm nhấn trong thiết kế nội thất.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Kapan 12 × 131 × 1222 260.000
Goldbal 12 × 146 × 1221 270.000
Ecolux 12 × 123 × 1223 – HDF xanh 280.000
Cadino 12 × 123 × 1223 – HDF xanh 280.000
Pioner 12 × 123 × 1223 – HDF xanh 280.000
Pioner 12 × 94 × 604 – HDF xanh xương cá 410.000
Pioner 12 × 123 × 1223 – CDF Titanium 450.000
Jawa 8 × 145 × 1222 – HDF xanh 275.000
Jawa 12 × 128 × 1221 – HDF xanh 330.000
Jawa 12 × 94 × 604 – HDF xanh xương cá 405.000
Jawa 8 × 166 × 1217 – CDF xanh 285.000
Jawa 12 × 141 × 1216 – CDF đen 370.000

Các dòng sàn gỗ Indonesia có thể được cân nhắc cho phòng khách, phòng ngủ, nhà phố và căn hộ. Với khu vực có độ ẩm cao, khách hàng nên kiểm tra thông số chịu ẩm, hướng dẫn sử dụng và điều kiện bảo hành của sản phẩm cụ thể.

Đối với sàn xương cá, cần tính thêm lượng hao hụt do cắt ghép và yêu cầu kỹ thuật thi công. Kiểu lát này có thể tạo hiệu ứng thẩm mỹ nổi bật nhưng chi phí hoàn thiện không nhất thiết bằng sàn lát thẳng cùng mức giá vật tư.

Tư vấn thi công: Liên hệ Sàn Gỗ Song Hoàng để trao đổi về mặt bằng, khối lượng vật tư và thời gian lắp đặt phù hợp với công trình.

4. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Hàn Quốc

Sàn gỗ Hàn Quốc có nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và kiểu bề mặt. Tùy từng thương hiệu, sản phẩm có thể phù hợp với nhu cầu hoàn thiện căn hộ, nhà ở hoặc văn phòng.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Dongwha – Natus 8 × 192 × 1207 300.000
Dongwha – Natus 8 × 123 × 1207 400.000
Dongwha – Sanus V 12 × 123 × 1207 595.000
Dongwha – Sanus phẳng 12 × 123 × 1207 595.000
Dongwha – Sanus XC 12 × 123 × 800 725.000
Vasaco 8 × 190 × 1200 290.000
Vasaco 12 × 120 × 1200 390.000
Halson 8 × 190 × 1200 260.000
Halson 12 × 120 × 1200 340.000
FloorArt 8 × 190 × 1200 290.000
FloorArt 12 × 120 × 1200 440.000

Khi chọn sàn gỗ Hàn Quốc, nên cân nhắc giữa mức đầu tư, độ dày và phong cách nội thất. Với không gian nhỏ, màu sáng và trung tính thường dễ phối; với phòng khách rộng, các tông nâu hoặc xám có thể tạo chiều sâu cho tổng thể.

Khách hàng chưa xác định được mã màu phù hợp có thể liên hệ Sàn Gỗ Song Hoàng để trao đổi về màu tường, cửa, đồ nội thất và điều kiện ánh sáng trước khi lựa chọn.

5. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Malaysia

Sàn gỗ Malaysia có nhiều dòng sản phẩm 8mm và 12mm, cùng các lựa chọn bản rộng và bản hẹp. Đây là nhóm sản phẩm thường được khách hàng cân nhắc khi tìm kiếm sàn gỗ nhập khẩu ở phân khúc trung cấp đến cao cấp.

Thương hiệu Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
UFloor 8 × 196 × 1220 400.000
UFloor 12 × 196 × 1220 500.000
Inovar – MF 8 × 192 × 1288 375.000
Inovar – IV 8 × 192 × 1288 310.000
Inovar – TZ 12 × 188 × 1285 505.000
Inovar – VG 12 × 137 × 1285 550.000
Inovar – FE 12 × 137 × 1285 510.000
Inovar – DV 12 × 137 × 1285 530.000
Inovar – VTA 12 × 188 × 1285 480.000
Inovar – TV 12 × 188 × 1285 500.000
Robina 8 × 193 × 1224 375.000
Robina 12 × 193 × 1283 475.000
Robina 12 × 115 × 1283 565.000
Janmi 8 × 193 × 1283 375.000
Janmi 12 × 193 × 1283 475.000
Janmi 12 × 115 × 1283 580.000
Smartwood 8 × 193 × 1224 340.000
Smartwood 12 × 115 × 1283 550.000
Rainforest 8 × 193 × 1224 340.000
Rainforest 12 × 115 × 1283 550.000
Vario 8 × 193 × 1224 330.000
Vario 12 × 115 × 1283 550.000
Fortuner 8 × 192 × 1205 320.000
Fortuner 12 × 139 × 1203 510.000

Sàn gỗ Malaysia có nhiều lựa chọn dành cho nhà ở và công trình dân dụng. Tuy nhiên, mức độ chịu ẩm, chống mài mòn và độ ổn định cần được đánh giá theo thông số thực tế của từng dòng, thay vì mặc định mọi sản phẩm cùng xuất xứ có chất lượng giống nhau.

Ưu đãi theo thông tin được cung cấp:

  • Giảm thêm 5–10% cho đơn hàng trên 50m².

  • Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội và TP.HCM cho đơn hàng từ 35m².

Các chương trình trên cần được xác nhận lại về thời hạn, khu vực giao hàng và điều kiện áp dụng trước khi đặt mua.

6. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Châu Âu

Sàn gỗ Châu Âu có nhiều thương hiệu với phân khúc giá đa dạng, từ các dòng phổ thông đến sản phẩm thiết kế đặc biệt. Ngoài mẫu mã, khách hàng nên quan tâm đến thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn phát thải, khả năng chống mài mòn và điều kiện bảo hành.

Sàn gỗ AGT – Thổ Nhĩ Kỳ

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Effect 8 × 191 × 1200 395.000
Concept 10 × 155 × 1200 465.000
Effect 12 × 189 × 1195 555.000
Elegance 12 × 154 × 1195 565.000

Sàn gỗ Egger – CHLB Đức

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Classic 8 × 193 × 1292 510.000
Aqua 8 × 193 × 1292 640.000
Aqua 12 × 193 × 1292 870.000

Sàn gỗ Kronopol – Ba Lan

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Aqua Prime 8 × 191 × 1380 535.000
Aqua Movie 8 × 242 × 1380 685.000
Aqua Flori 10 × 242 × 2025 960.000
Aqua Zero 12 × 113 × 1380 795.000
Aqua Symfonia 12 × 191 × 1380 865.000

Sàn gỗ Kaindl – Áo

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Aqua Pro, hèm U 12 × 193 × 1290 765.000
Aqua Pron, hèm V 12 × 193 × 1380 765.000

Sàn gỗ Kronoswiss – Thụy Sĩ

Dòng sản phẩm Quy cách Đơn giá (đồng/m²)
Noblesse Theo mã sản phẩm 525.000
Liberty Theo mã sản phẩm 580.000
Natural Theo mã sản phẩm 895.000
Chrome Theo mã sản phẩm 895.000
Origin Theo mã sản phẩm 1.650.000

Sàn gỗ Quick-Step – Bỉ

Dòng sản phẩm Quy cách Đơn giá (đồng/m²)
Classic CLM Theo mã sản phẩm 630.000
Impressive Theo mã sản phẩm 920.000
Ultra Impressive Theo mã sản phẩm 1.250.000

Sàn gỗ BerryAlloc – Na Uy

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Smart V4 8 × 190 × 1288 595.000
Chateau xương cá 8 × 84 × 504 980.000
Etermity 12 × 190 × 2038 1.050.000
Chateau Xtra xương cá 12 × 84 × 504 1.150.000
Grand Avenue, hèm nhôm 10,5 × 241 × 2410 1.750.000

Sàn gỗ Alsafloor – Pháp

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Alsafloor 12 × 122 × 1286 570.000
Alsafloor 12 × 214 × 1286 570.000

Sàn gỗ Camsan – Thổ Nhĩ Kỳ

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Camsan 8 × 192 × 1200 390.000
Camsan 10 × 142 × 1380 450.000
Camsan 12 × 142 × 1380 550.000

Sàn gỗ Binyl – CHLB Đức

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Binyl 8 × 192 × 1285 485.000
Binyl 12 × 123 × 1285 765.000
Binyl – HDF đen 12 × 192 × 1285 785.000

Sàn gỗ Parador – CHLB Đức

Dòng sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá (đồng/m²)
Classic 8 × 194 × 1285 665.000
Modular One 8 × 194 × 1285 880.000
Trend Time 9 × 243 × 2200 995.000

Giá sàn gỗ Châu Âu có thể thay đổi theo tỷ giá ngoại tệ, mã màu, phiên bản sản phẩm và thời điểm nhập hàng. Khách hàng nên xác nhận giá bán, xuất xứ và tình trạng hàng hóa trước khi chốt đơn.

7. Những yếu tố quyết định giá sàn gỗ công nghiệp

Giá sàn gỗ công nghiệp có thể chênh lệch đáng kể giữa các thương hiệu, kể cả khi sản phẩm có cùng độ dày. Để lựa chọn phù hợp, khách hàng nên xem xét các yếu tố sau.

Cấu tạo cốt gỗ

Cốt ván ảnh hưởng đến độ ổn định, khả năng chịu lực và phản ứng của sàn khi gặp độ ẩm. Trên thị trường có các loại cốt HDF màu sáng, cốt nâu, cốt xanh và cốt đen.

Tuy nhiên, màu sắc cốt gỗ không phải tiêu chuẩn độc lập để kết luận khả năng chịu nước. Khách hàng cần kiểm tra mật độ ván, độ trương nở, cấu tạo hèm khóa và kết quả thử nghiệm của nhà sản xuất.

Độ dày ván sàn

Các dòng 8mm thường có mức đầu tư thấp hơn, phù hợp với công trình có ngân sách hạn chế và nền đáp ứng yêu cầu lắp đặt.

Sàn 12mm hoặc dày hơn thường tạo cảm giác chắc chân khi sử dụng. Dù vậy, độ dày không thay thế được chất lượng cốt ván và độ phẳng của nền. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Xuất xứ và thương hiệu

Sàn gỗ Việt Nam có nhiều lựa chọn ở phân khúc phổ thông, trung cấp và cao cấp. Sàn nhập khẩu từ Malaysia, Indonesia, Hàn Quốc hoặc Châu Âu cũng có những nhóm sản phẩm và mức giá khác nhau.

Không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa trên quốc gia sản xuất. Hồ sơ xuất xứ, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn phát thải, độ bền bề mặt và chế độ bảo hành mới là những căn cứ cần xem xét.

Công nghệ bề mặt và kiểu vân

Bề mặt vân gỗ sần, vân đồng bộ theo thớ gỗ, thiết kế bản rộng hoặc kiểu lát xương cá có thể tạo ra mức giá khác nhau. Ngoài chi phí vật liệu, các mẫu đặc biệt còn có thể yêu cầu kỹ thuật thi công và tỷ lệ hao hụt cao hơn.

Vì vậy, khách hàng nên so sánh cả tính thẩm mỹ lẫn chi phí hoàn thiện thay vì chỉ nhìn đơn giá vật tư.

8. Ba nhóm thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua sàn gỗ

Tiêu chuẩn AC – Khả năng chống mài mòn

Chỉ số AC thể hiện khả năng chống mài mòn bề mặt theo phương pháp thử tương ứng. Các cấp AC khác nhau phù hợp với những mức độ sử dụng khác nhau.

Khi chọn sàn cho phòng ngủ, phòng khách, văn phòng hoặc cửa hàng, nên đối chiếu cấp AC do nhà sản xuất công bố với mật độ đi lại dự kiến.

Tiêu chuẩn E – Phát thải formaldehyde

Formaldehyde là chất có thể phát thải từ một số vật liệu gỗ công nghiệp. Các mức phân loại phát thải cần được đọc theo tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ thử nghiệm của sản phẩm.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại hoặc lời quảng cáo để kết luận một sản phẩm an toàn tuyệt đối. Khi cần thiết, hãy yêu cầu chứng nhận hoặc tài liệu kiểm nghiệm phù hợp.

Tiêu chuẩn chống cháy

Khả năng phản ứng với lửa và khả năng chống cháy lan phải được xác định theo tiêu chuẩn thử nghiệm cụ thể. Các ký hiệu hoặc cấp phân loại có thể khác nhau tùy hệ thống tiêu chuẩn.

Khách hàng nên kiểm tra tài liệu kỹ thuật của sản phẩm thay vì mặc định mọi loại sàn gỗ đều đạt cùng một mức chống cháy.

9. Phân biệt các loại cốt gỗ sàn công nghiệp

Cốt gỗ là thành phần quan trọng trong cấu tạo ván sàn, nhưng chất lượng thực tế còn phụ thuộc vào nguyên liệu, công nghệ ép, mật độ và quy trình sản xuất.

Cốt sáng màu hoặc cốt nâu: Xuất hiện ở nhiều dòng sàn công nghiệp. Đặc điểm cơ lý cần được đánh giá theo thông số cụ thể, không chỉ dựa trên màu cốt.

Cốt xanh: Thường được sử dụng làm đặc điểm nhận diện ở một số dòng được giới thiệu có khả năng kháng ẩm. Mức độ kháng ẩm thực tế cần được xác minh qua thông số và thử nghiệm.

Cốt đen: Có mặt ở một số dòng sản phẩm được định vị cao hơn về cấu tạo cốt ván. Tuy nhiên, màu đen không tự động chứng minh khả năng chống nước vượt trội nếu thiếu dữ liệu kỹ thuật.

Để lựa chọn chính xác, nên ưu tiên thông số về độ trương nở, mật độ, chất lượng hèm khóa và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

10. Điều kiện nền nhà trước khi lắp đặt sàn gỗ

Nền nhà ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tuổi thọ của sàn gỗ công nghiệp. Dù sử dụng sản phẩm ở phân khúc nào, công trình vẫn cần được kiểm tra trước khi thi công.

Nền phải tương đối phẳng, chắc chắn và không có vị trí lún hoặc bong tróc. Độ ẩm cần nằm trong giới hạn phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất và phương pháp lắp đặt.

Nếu nền bị lồi lõm, hèm khóa có thể chịu lực không đều, dẫn đến tiếng kêu hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng. Nếu nền còn ẩm, hơi ẩm có thể ảnh hưởng đến cốt ván và làm tăng nguy cơ phồng rộp.

Trước khi lát, cần xử lý các điểm không đạt yêu cầu, sử dụng lớp lót phù hợp và chừa khe giãn nở theo hướng dẫn kỹ thuật. Những vị trí tiếp giáp cửa ra vào, ban công và khu vực có nguy cơ thấm nước cũng cần được kiểm tra kỹ.

11. Cách chọn màu sàn gỗ phù hợp với nội thất

Ngoài giá thành, màu sắc quyết định đáng kể đến cảm nhận về không gian. Việc lựa chọn nên dựa trên diện tích phòng, ánh sáng tự nhiên và màu sắc nội thất hiện có.

Nhà nhỏ hoặc thiếu sáng: Có thể ưu tiên tông sồi sáng, vàng nhạt hoặc xám sáng để tạo cảm giác thoáng hơn.

Nhà phong cách hiện đại: Màu gỗ trung tính, xám hoặc nâu tự nhiên thường dễ phối với tường trắng, đồ nội thất tối giản và các vật liệu kim loại.

Không gian sang trọng: Những tông nâu trầm hoặc màu gỗ đậm có thể tạo chiều sâu khi được kết hợp hợp lý với ánh sáng và đồ nội thất.

Nhà sử dụng nhiều nội thất gỗ: Nên phối màu sàn có độ tương phản vừa phải với tủ và cửa để tổng thể không bị đơn điệu.

Trước khi quyết định, khách hàng nên xem mẫu ván thực tế dưới ánh sáng tương tự điều kiện tại nhà. Ảnh trên màn hình có thể khác màu sản phẩm thật.

12. Tư vấn chọn sàn gỗ theo ngân sách năm 2026

Dựa trên bảng giá tham khảo, khách hàng có thể chia ngân sách thành bốn nhóm để dễ lựa chọn.

Phân khúc Ngân sách vật tư tham khảo Sản phẩm có thể cân nhắc
Tiết kiệm Khoảng 150.000–250.000 đồng/m² Một số dòng sàn Việt Nam 8mm và sản phẩm phổ thông
Phổ thông Khoảng 250.000–350.000 đồng/m² Sàn Việt Nam 12mm và một số dòng nhập khẩu
Cận cao cấp Khoảng 350.000–500.000 đồng/m² Một số dòng Việt Nam cao cấp, Malaysia và Indonesia
Cao cấp Từ 500.000 đồng/m² trở lên Một số dòng Malaysia, Hàn Quốc và Châu Âu

Các mức trên là khung tham khảo, không phải phân loại chất lượng cố định. Trong cùng một khoảng giá, chất lượng và thông số giữa các sản phẩm vẫn có thể khác nhau.

Khi lập ngân sách, khách hàng nên tính cả chi phí vật tư, lớp lót, phào nẹp, nhân công, vận chuyển và hao hụt. Tổng chi phí hoàn thiện mới là căn cứ phù hợp để so sánh giữa các phương án.

13. Mua sàn gỗ công nghiệp ở đâu uy tín?

Nếu bạn đang tìm kiếm sàn gỗ công nghiệp cho nhà ở, căn hộ, văn phòng hoặc công trình thương mại, việc chọn đúng sản phẩm và đơn vị thi công sẽ giúp kiểm soát chi phí cũng như hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.

Sàn Gỗ Song Hoàng hỗ trợ khách hàng tìm hiểu các dòng sàn gỗ Việt Nam và nhập khẩu, so sánh quy cách, lựa chọn màu sắc và dự trù chi phí theo diện tích thực tế.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp diện tích cần lát, địa điểm công trình, hình ảnh nền nhà và ngân sách dự kiến. Đơn vị tư vấn có thể dựa trên các thông tin này để đề xuất phương án phù hợp hơn.

Thông tin liên hệ

Sàn Gỗ Song Hoàng

Hotline/Zalo: 0968 726 783

Liên hệ để được tư vấn sản phẩm, kiểm tra giá theo mã hàng và nhận báo giá vật tư, phụ kiện cùng chi phí thi công theo công trình.

14. Chính sách bảo hành và hướng dẫn sử dụng sàn gỗ

Chính sách bảo hành phụ thuộc vào thương hiệu, dòng sản phẩm, điều kiện sử dụng và hợp đồng mua bán. Khách hàng cần kiểm tra rõ thời hạn bảo hành sản phẩm và phạm vi bảo hành kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Các lỗi do sản xuất, lỗi hèm khóa hoặc sai lệch kỹ thuật chỉ được xử lý theo điều kiện cụ thể của nhà sản xuất và nhà phân phối. Hư hỏng do ngập nước, thi công trên nền không đạt yêu cầu, sử dụng sai hướng dẫn hoặc tác động ngoại lực có thể không thuộc phạm vi bảo hành.

Để giữ sàn bền đẹp, nên vệ sinh bằng máy hút bụi hoặc khăn ẩm đã vắt ráo nước, tránh để nước đọng lâu trên bề mặt và hạn chế sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh. Tại các vị trí có ánh nắng trực tiếp, nên có biện pháp che chắn phù hợp.

15. Câu hỏi thường gặp về giá sàn gỗ công nghiệp

Giá sàn gỗ công nghiệp trọn gói bao gồm những chi phí nào?

Chi phí hoàn thiện thường gồm vật tư sàn, lớp lót, phào chân tường, nẹp, nhân công lắp đặt và vận chuyển. Tùy tình trạng mặt bằng, công trình có thể phát sinh thêm chi phí xử lý nền hoặc các hạng mục đặc biệt.

Vì sao sàn gỗ cùng độ dày lại có giá khác nhau?

Sự chênh lệch có thể đến từ chất lượng cốt ván, công nghệ sản xuất, hèm khóa, bề mặt, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và chính sách bảo hành. Vì vậy, không nên so sánh chỉ bằng độ dày hoặc màu sắc cốt gỗ.

Mua sàn gỗ số lượng lớn có được chiết khấu không?

Chính sách chiết khấu phụ thuộc vào thương hiệu, số lượng, thời điểm mua và điều kiện giao hàng. Khách hàng nên cung cấp diện tích dự kiến để nhận báo giá cụ thể. Các mức ưu đãi 10–30% cần được xác nhận theo từng chương trình thực tế.

Sàn gỗ công nghiệp có thể sử dụng trong bao lâu?

Tuổi thọ sử dụng phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, điều kiện nền, mật độ đi lại, môi trường độ ẩm và kỹ thuật thi công. Cần phân biệt tuổi thọ sử dụng thực tế với thời hạn bảo hành được công bố.

Nên chọn sàn gỗ Việt Nam hay sàn gỗ nhập khẩu?

Sàn gỗ Việt Nam có nhiều lựa chọn giúp tối ưu ngân sách. Các dòng nhập khẩu cũng đa dạng về thiết kế, cấu tạo và tiêu chuẩn kỹ thuật. Quyết định nên dựa trên nhu cầu sử dụng, thông số sản phẩm, ngân sách và chính sách bảo hành thay vì chỉ căn cứ vào xuất xứ.

Kết luận

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp năm 2026 cho thấy thị trường có nhiều lựa chọn từ phân khúc tiết kiệm đến cao cấp, với các thương hiệu Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và Châu Âu.

Để lựa chọn hiệu quả, khách hàng nên đối chiếu giá vật tư với chất lượng cốt ván, độ dày, tiêu chuẩn bề mặt, điều kiện nền và chi phí thi công. Việc kiểm tra thông số kỹ thuật và chính sách bảo hành trước khi mua cũng giúp hạn chế những rủi ro không cần thiết.

Sàn Gỗ Song Hoàng – 0968 726 783 hỗ trợ tư vấn lựa chọn sàn gỗ công nghiệp theo ngân sách và nhu cầu thực tế, giúp khách hàng dễ dàng so sánh các phương án trước khi hoàn thiện công trình.